| Mã căn | Đặc điểm | Diện tích đất | Diện tích xây dựng | Tổng diện tích sàn | Hướng | Trạng thái | Giá bán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RB10-45A | Biệt thự đơn lập | 409.30 | 1.00 | 1.00 | Nam | Mở bán | 33.000.000.000 |
| RB1-21 | Biệt thự song lập | 295.90 | 1.00 | 1.00 | Đông | Mở bán | 24.000.000.000 |
| RB7-03 | Biệt thự song lập | 220.00 | 0.00 | 0.00 | Tây | Mở bán | 21.000.000.000 |
| RB1-25 | Biệt thự đơn lập | 413.10 | 0.00 | 0.00 | Nam | Mở bán | 45.000.000.000 |
| RB1-28 | Biệt thự đơn lập | 395.90 | 0.00 | 0.00 | Nam | Mở bán | 43.000.000.000 |
| RB1-36 | Biệt thự đơn lập | 352.00 | 0.00 | 0.00 | Nam | Mở bán | 43.000.000.000 |
| RB10-39 | Biệt thự đơn lập | 440.00 | 0.00 | 0.00 | Nam | Mở bán | 34.000.000.000 |
| RB10-09 | Biệt thự song lập | 270.50 | 0.00 | 0.00 | Nam | Mở bán | 17.500.000.000 |
| RB10-16 | Biệt thự song lập | 225.70 | 0.00 | 0.00 | Nam | Mở bán | 225 |
| RB8-25 | Biệt thự song lập | 225.40 | 0.00 | 0.00 | Nam | Mở bán | 16.500.000.000 |
| RB8-34 | Biệt thự song lập | 220.00 | 0.00 | 0.00 | Nam | Mở bán | 16.000.000.000 |
| RB8-42 | Biệt thự song lập | 220.00 | 0.00 | 0.00 | Nam | Mở bán | 16.000.000.000 |
| RB8-46 | Biệt thự song lập | 220.00 | 0.00 | 0.00 | Nam | Mở bán | 16.000.000.000 |
| RB1-05 | Biệt thự song lập | 219.90 | 0.00 | 0.00 | Đông Nam | Mở bán | 19.000.000.000 |
| FR1-15 | Biệt thự song lập | 264.00 | 0.00 | 0.00 | Tây Nam | Mở bán | 20.000.000.000 |
| RB-11 | Biệt thự song lập | 220.00 | 0.00 | 0.00 | Đông Nam | Mở bán | 17.500.000.000 |
| RB8-05 | Biệt thự song lập | 220.20 | 0.00 | 0.00 | Đông Nam | Mở bán | 17.500.000.000 |